Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惹祸

rě huò

to stir up trouble

Phồn thể: 惹禍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stir up trouble
  • to invite disaster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惹 · 祸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả