Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

怪

guài

unusual, strange, peculiar

8 nétBộ thủ 忄Số 560

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unusual, strange, peculiar
  • odd; strange; uncanny
  • (bound form) monster; supernatural being
  • to find strange; to regard as odd
  • to blame

Bộ phận

Thứ tự nét

怪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan