Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难怪

nán guài

(it's) no wonder (that...)

Phồn thể: 難怪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (it's) no wonder (that...)
  • (it's) not surprising (that)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 怪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả