Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难民

nàn mín

refugee

Phồn thể: 難民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • refugee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả