Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
难民
Từ tiếng Trung
Lưu
难民
nàn mín
refugee
Nghe
Phồn thể:
難民
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
refugee
Các chữ trong từ này
难
nán
10 nét
hard, difficult, arduous
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 难 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
难道
nán dào
don't tell me ...; could it be that...?
难以
nán yǐ
hard to (predict, imagine etc)
难过
nán guò
to feel sad; to feel unwell; (of life) to be difficult
难度
nán dù
degree of difficulty
难题
nán tí
difficult problem