Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难以

nán yǐ

hard to (predict, imagine etc)

Phồn thể: 難以

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hard to (predict, imagine etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 以

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả