Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难过

nán guò

to feel sad

Phồn thể: 難過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel sad
  • to feel unwell
  • (of life) to be difficult

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả