Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难道

nán dào

don't tell me ...

Phồn thể: 難道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • don't tell me ...
  • could it be that...?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả