Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难题

nán tí

difficult problem

Phồn thể: 難題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • difficult problem

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả