Từ tiếng Trung
怪异
guài yì
monstrous
Phồn thể: 怪異
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- monstrous
- strange
- strange phenomenon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怪 · 异
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guài yì
monstrous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怪 · 异
Từ vựng