Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

怪人

guài rén

strange person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strange person
  • eccentric

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 怪 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả