Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

怪物

guài wu

monster

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monster
  • freak
  • eccentric person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 怪 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả