Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
怪物
Từ tiếng Trung
Lưu
怪物
guài wu
monster
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
monster
freak
eccentric person
Các chữ trong từ này
怪
guài
8 nét
unusual, strange, peculiar
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 怪 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
怪异
guài yì
monstrous; strange; strange phenomenon
怪兽
guài shòu
rare animal; mythical animal; monster
怪人
guài rén
strange person; eccentric
怪罪
guài zuì
to blame