Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
责怪
Từ tiếng Trung
Lưu
责怪
zé guài
to blame
Nghe
Phồn thể:
責怪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to blame
to rebuke
Các chữ trong từ này
责
zé
8 nét
one's responsibility, duty
怪
guài
8 nét
unusual, strange, peculiar
Từ thường dùng: 责 · 怪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
责任
zé rèn
responsibility; duty; liability
责备
zé bèi
to blame; to criticize; condemnation; reproach
责令
zé lìng
to order; to enjoin; to charge; to instruct sb to finish sth