Từ tiếng Trung
责任
zé rèn
responsibility; duty; liability
Phồn thể: 責任
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- responsibility; duty; liability
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 责 · 任
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zé rèn
responsibility; duty; liability
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 责 · 任
Từ vựng