Từ tiếng Trung
责令
zé lìng
to order
Phồn thể: 責令
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to order
- to enjoin
- to charge
- to instruct sb to finish sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 责 · 令
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zé lìng
to order
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 责 · 令
Từ vựng