Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恼怒
Từ tiếng Trung
Lưu
恼怒
nǎo nù
resentful
Nghe
Phồn thể:
惱怒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
resentful
angry
to enrage sb
Các chữ trong từ này
恼
nǎo
9 nét
angry, wrathful
怒
nù
9 nét
anger, passion, rage
Từ thường dùng: 恼 · 怒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恼火
nǎo huǒ
annoyed; riled; vexed