Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烦恼

fán nǎo

to be worried

Phồn thể: 煩惱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be worried
  • to be distressed
  • worries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烦 · 恼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả