Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烦躁

fán zào

jittery

Phồn thể: 煩躁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jittery
  • twitchy
  • fidgety

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烦 · 躁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả