Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烦躁
Từ tiếng Trung
Lưu
烦躁
fán zào
jittery
Nghe
Phồn thể:
煩躁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
jittery
twitchy
fidgety
Các chữ trong từ này
烦
fán
10 nét
to bother, to trouble, to vex
躁
zào
20 nét
tense, irritable
Từ thường dùng: 烦 · 躁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烦恼
fán nǎo
to be worried; to be distressed; worries
烦人
fán rén
to annoy; annoying; irritating; troublesome