Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烦人

fán rén

to annoy

Phồn thể: 煩人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to annoy
  • annoying
  • irritating
  • troublesome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烦 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả