Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

截

jié

to cut off, to obstruct, to stop

14 nétBộ thủ 戈Số 2275

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut off, to obstruct, to stop
  • segment
  • intersection
  • to cut off (a length)
  • to stop

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bird 隹 cut off from its nest 十 by a weapon 戈

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

截

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan