Từ tiếng Trung
截断
jié duàn
to break or cut in two
Phồn thể: 截斷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to break or cut in two
- to sever
- to cut off
- (fig.) to cut off (a conversation, a flow etc)
- to interrupt
- (math.) to truncate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 截 · 断
Từ vựng