Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

截止

jié zhǐ

to end; to close

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to end; to close
  • (electricity) cut-off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 截 · 止

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả