Từ tiếng Trung
截图
jié tú
(computing) screenshot; to take a screenshot
Phồn thể: 截圖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (computing) screenshot; to take a screenshot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 截 · 图
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jié tú
(computing) screenshot; to take a screenshot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 截 · 图
Từ vựng