Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

截肢

jié zhī

amputation (medicine)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amputation (medicine)
  • to amputate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 截 · 肢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả