Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

截至

jié zhì

up to (a time)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • up to (a time)
  • by (a time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 截 · 至

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả