Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斩钉截铁

zhǎn dīng jié tiě

(lit.) to chop the nail and slice the iron (idiom)

Phồn thể: 斬釘截鐵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit.) to chop the nail and slice the iron (idiom)
  • (fig.) resolute and decisive; unhesitating; categorical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斩 · 钉 · 截 · 铁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả