Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斩首

zhǎn shǒu

to behead; to decapitate

Phồn thể: 斬首

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to behead; to decapitate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斩 · 首

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả