Chữ Hán
皆
jiē
all, every, everybody
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all, every, everybody
- all
- each and every
- in all cases
Thứ tự nét
皆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan