Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阻挠
Từ tiếng Trung
Lưu
阻挠
zǔ náo
to thwart
Nghe
Phồn thể:
阻撓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to thwart
to obstruct (sth)
Các chữ trong từ này
阻
zǔ
7 nét
to hinder, to impede
挠
náo
9 nét
to yield
Từ thường dùng: 阻 · 挠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阻止
zǔ zhǐ
to prevent; to block
阻碍
zǔ ài
to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance
阻挡
zǔ dǎng
to stop; to resist; to obstruct
阻力
zǔ lì
resistance; drag
阻断
zǔ duàn
to block; to obstruct; to intercept; to interdict
阻塞
zǔ sè
to block; to clog