Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阻断

zǔ duàn

to block

Phồn thể: 阻斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to block
  • to obstruct
  • to intercept
  • to interdict

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阻 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả