Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瘾君子

yǐn jūn zǐ

addict (esp. a heavy smoker or drug addict, often jocular or disparaging)

Phồn thể: 癮君子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • addict (esp. a heavy smoker or drug addict, often jocular or disparaging)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瘾 · 君 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.