Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

音

yīn

sound, tone, pitch, pronunciation

9 nétBộ thủ 音Số 950

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound, tone, pitch, pronunciation
  • sound
  • noise
  • note (of musical scale)
  • tone

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tongue 立 forming a sound in the mouth 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

音

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan