Từ tiếng Trung
波音
bō yīn
Boeing (aerospace company)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Boeing (aerospace company)
- mordent (music)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 音
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō yīn
Boeing (aerospace company)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 音
Từ vựng