Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

波特

bō tè

(surname) Potter or Porter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (surname) Potter or Porter
  • (loanword) baud (computing)
  • porter (beer)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 波 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả