Từ tiếng Trung
波动
bō dòng
to undulate
Phồn thể: 波動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to undulate
- to fluctuate
- wave motion
- rise and fall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō dòng
to undulate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 动
Từ vựng