Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

波兰

bō lán

Poland

Phồn thể: 波蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Poland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 波 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả