Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

波长

bō cháng

wavelength

Phồn thể: 波長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wavelength

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 波 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả