Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
波长
Từ tiếng Trung
Lưu
波长
bō cháng
wavelength
Nghe
Phồn thể:
波長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wavelength
Các chữ trong từ này
波
bō
8 nét
waves, ripples, breakers
长
zhǎng
4 nét
long, lasting
Từ thường dùng: 波 · 长
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
波兰
bō lán
Poland
波动
bō dòng
to undulate; to fluctuate; wave motion; rise and fall
波斯
bō sī
Persia
波音
bō yīn
Boeing (aerospace company); mordent (music)
波特
bō tè
(surname) Potter or Porter; (loanword) baud (computing); porter (beer)
波及
bō jí
to spread to; to involve; to affect