Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

波及

bō jí

to spread to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spread to
  • to involve
  • to affect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 波 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả