Chữ Hán
韶
sháo
beautiful, excellent, harmonious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful, excellent, harmonious
- music from the Shun dynasty
- surname Shao
- (literary) splendid; glorious
Thứ tự nét
韶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan