Chữ Hán
鹳
guàn
crane, stork
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crane, stork
- Ciconia species (various)
- crane
- stork
Giản thể / Phồn thể
鹳→鸛
Thứ tự nét
鹳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
关guān
frontier pass
管guǎn
tube, pipe, duct
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
惯guàn
habit, custom