Chữ Hán
亵
xiè
dirty, ragged
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, ragged
- slight, insult, disrespect
- obscene
- disrespectful
Giản thể / Phồn thể
亵→褻
Thứ tự nét
亵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
亦yì
also, too
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
交jiāo
to connect
京jīng
capital city
亩mǔ
fields
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
亭tíng
pavilion
亡wáng
death, destruction
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
携xié
to carry, to lead, to take by the hand
斜xié
slanting, sloping, inclined