Từ tiếng Trung
猥亵
wěi xiè
obscene; indecent
Phồn thể: 猥褻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obscene; indecent
- to indecently assault
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 猥 · 亵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wěi xiè
obscene; indecent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 猥 · 亵
Từ vựng