Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

谢

xiè

to thank

12 nétBộ thủ 讠Số 771Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to thank
  • to refuse politely
  • surname Xie
  • (bound form) to apologize
  • (bound form) to decline; to refuse

Giản thể / Phồn thể

谢→謝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speech

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

谢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiè xie nǐ!

Thank you!

bù kè qi,bù yòng xiè。

You're welcome, no need to thank me.

fēi cháng xiè xie nǐ。

Thank you very much.

Chữ liên quan

Chữ liên quan