Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

代谢

dài xiè

replacement

Phồn thể: 代謝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • replacement
  • substitution
  • metabolism (biol.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 代 · 谢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả