Từ tiếng Trung
代价
dài jià
price
Phồn thể: 代價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- price
- cost
- consideration (in share dealing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 代 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài jià
price
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 代 · 价
Từ vựng