Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

代表

dài biǎo

representative

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • representative
  • delegate
  • CL:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]
  • to represent
  • to stand for
  • on behalf of
  • in the name of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 代 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả