Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
代码
Từ tiếng Trung
Lưu
代码
dài mǎ
code
Nghe
Phồn thể:
代碼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
code
Các chữ trong từ này
代
dài
5 nét
era, generation
码
mǎ
8 nét
number, numeral, symbol
Từ thường dùng: 代 · 码
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
代表
dài biǎo
representative; delegate; CL:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]; to represent; to stand for; on be…
代理
dài lǐ
to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate;…
代价
dài jià
price; cost; consideration (in share dealing)