Từ tiếng Trung
谢绝
xiè jué
to refuse politely
Phồn thể: 謝絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to refuse politely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 绝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiè jué
to refuse politely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 绝
Từ vựng