Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谢谢

xiè xie

to thank

Phồn thể: 謝謝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to thank
  • thanks
  • thank you

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谢 · 谢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiè xie nǐ!

Thank you!

fēi cháng xiè xie nǐ。

Thank you very much.

wǒ hěn hǎo,xiè xie。

I'm fine, thank you.