Từ tiếng Trung
谢尔盖
xiè ěr gài
Sergei (name)
Phồn thể: 謝爾蓋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Sergei (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 尔 · 盖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiè ěr gài
Sergei (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 尔 · 盖
Từ vựng