Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谢意

xiè yì

gratitude

Phồn thể: 謝意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gratitude
  • thanks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谢 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả