Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谢意
Từ tiếng Trung
Lưu
谢意
xiè yì
gratitude
Nghe
Phồn thể:
謝意
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gratitude
thanks
Các chữ trong từ này
谢
xiè
12 nét
to thank
意
yì
13 nét
thought, idea, opinion
Từ thường dùng: 谢 · 意
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谢谢
xiè xie
to thank; thanks; thank you
谢绝
xiè jué
to refuse politely
谢天谢地
xiè tiān xiè dì
(idiom) thank goodness
谢尔盖
xiè ěr gài
Sergei (name)